|
Mito Hollyhock
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 26/03/2025 |
Roas. Kumamoto
|
Nhận định Mito Hollyhock vs Roas. Kumamoto, 17h00 ngày 26/03
| 03.08.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 2 - 1 | Mito Hollyhock |
| 17.05.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 1 | Roas. Kumamoto |
| 26.03.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 0 | Roas. Kumamoto |
| 17.08.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 0 - 1 | Mito Hollyhock |
| 12.06.2024 | Cúp Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 1 - 2 | Mito Hollyhock |
| 06.05.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 0 | Roas. Kumamoto |
| 06.08.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 0 - 0 | Mito Hollyhock |
| 21.05.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 3 | Roas. Kumamoto |
| 18.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 0 - 0 | Mito Hollyhock |
| 26.03.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 0 | Roas. Kumamoto |
Số liệu thống kê về Mito Hollyhock gặp Roas. Kumamoto phong độ
Mito Hollyhock
Roas. Kumamoto
Tỷ lệ trận Mito Hollyhock vs Roas. Kumamoto
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 0*0.79 | 0.91*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.85 | -0.92*1*0.71 |
Thắng: 2.70 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Mito Hollyhock gặp Roas. Kumamoto chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mito Hollyhock 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 03/08/2025 kết thúc với tỷ số Roas. Kumamoto 2 - 1 Mito Hollyhock.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mito Hollyhock họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Roas. Kumamoto thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên MITO khi thắng 3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MITO
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của MITO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Mito Hollyhock vs Roas. Kumamoto
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|