|
Mito Hollyhock
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:00 ngày 29/04/2026 |
Machida Zelvia
|
|||
| TS 90': 2-2; Pen: 3-4 | |||||
Nhận định Mito Hollyhock vs Machida Zelvia, 14h00 ngày 29/04
| 29.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 14.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 2 | Mito Hollyhock |
| 24.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Machida Zelvia |
| 12.03.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 0 | Mito Hollyhock |
| 06.07.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 3 | Mito Hollyhock |
| 08.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 11.07.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 1 | Mito Hollyhock |
| 21.03.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 3 - 0 | Machida Zelvia |
| 13.12.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Mito Hollyhock |
| 19.07.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 4 - 0 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Mito Hollyhock gặp Machida Zelvia phong độ
Mito Hollyhock
Machida Zelvia
Tỷ lệ trận Mito Hollyhock vs Machida Zelvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*1/2 : 0*-0.90 | -0.93*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.69*1/4 : 0*-0.81 | 0.75*3/4*-0.88 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.07
Nhận định kèo Mito Hollyhock gặp Machida Zelvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mito Hollyhock 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 29/04/2026 kết thúc với tỷ số Mito Hollyhock 2 - 2 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mito Hollyhock họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Machida Zelvia thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.86
Mito Hollyhock đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, MZE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của Mito Hollyhock có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Machida Zelvia cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Mito Hollyhock vs Machida Zelvia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|