|
Mito Hollyhock
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:00 ngày 24/06/2023 |
Machida Zelvia
|
Nhận định Mito Hollyhock vs Machida Zelvia, 16h00 ngày 24/06
| 29.08.2026 | VĐQG Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Machida Zelvia |
| 29.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 14.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 2 | Mito Hollyhock |
| 24.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Machida Zelvia |
| 12.03.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 0 | Mito Hollyhock |
| 06.07.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 3 | Mito Hollyhock |
| 08.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 11.07.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 1 | Mito Hollyhock |
| 21.03.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 3 - 0 | Machida Zelvia |
| 13.12.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Mito Hollyhock |
Số liệu thống kê về Mito Hollyhock gặp Machida Zelvia phong độ
Mito Hollyhock
Machida Zelvia
Tỷ lệ trận Mito Hollyhock vs Machida Zelvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1/2 : 0*0.95 | -0.96*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.79*1/4 : 0*-0.92 | 0.99*1*0.88 |
Thắng: 3.60 - Hòa: 3.45 - Thua: 1.95
Nhận định kèo Mito Hollyhock gặp Machida Zelvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mito Hollyhock 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Mito Hollyhock 1 - 1 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mito Hollyhock họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Machida Zelvia thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: -0.94*1/2 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên MZE khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của MITO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MZE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Mito Hollyhock vs Machida Zelvia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|