|
Mito Hollyhock
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 24/03/2024 |
JEF United Chiba
|
Nhận định Mito Hollyhock vs JEF United Chiba, 12h00 ngày 24/03
| 11.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 1 | Mito Hollyhock |
| 22.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 19.10.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 1 | JEF United Chiba |
| 05.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 1 | Mito Hollyhock |
| 07.09.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 4 - 0 | Mito Hollyhock |
| 24.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 0 | JEF United Chiba |
| 08.10.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 1 | Mito Hollyhock |
| 11.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 4 - 1 | JEF United Chiba |
| 02.10.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 1 | JEF United Chiba |
| 29.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 1 | Mito Hollyhock |
Số liệu thống kê về Mito Hollyhock gặp JEF United Chiba phong độ
Mito Hollyhock
JEF United Chiba
Tỷ lệ trận Mito Hollyhock vs JEF United Chiba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*3/4 : 0*1.00 | 0.94*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.91*1/4 : 0*0.97 | 0.95*1*0.92 |
Thắng: 4.20 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.75
Nhận định kèo Mito Hollyhock gặp JEF United Chiba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mito Hollyhock 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số JEF United Chiba 1 - 1 Mito Hollyhock.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mito Hollyhock họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của JEF United Chiba thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.84*3/4 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEF khi thắng 14/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : JEF
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.90
4/5 trận gần đây của JEF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Mito Hollyhock vs JEF United Chiba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|