|
Mineros de Zac.
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 10:05 ngày 12/01/2024 |
Correcaminos
|
Nhận định Mineros de Zac. vs Correcaminos, 10h05 ngày 12/01
| 13.04.2026 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 3 - 1 | Correcaminos |
| 01.11.2025 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 0 - 2 | Mineros de Zac. |
| 15.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 2 - 1 | Correcaminos |
| 27.09.2024 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 2 - 2 | Mineros de Zac. |
| 12.01.2024 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 3 - 0 | Correcaminos |
| 29.07.2023 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 3 - 3 | Mineros de Zac. |
| 26.03.2023 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 1 - 0 | Mineros de Zac. |
| 31.08.2022 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 1 - 0 | Correcaminos |
| 19.01.2022 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 0 - 0 | Mineros de Zac. |
| 08.09.2021 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 3 - 0 | Correcaminos |
Số liệu thống kê về Mineros de Zac. gặp Correcaminos phong độ
Mineros de Zac.
Correcaminos
Tỷ lệ trận Mineros de Zac. vs Correcaminos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/2*0.88 | 0.90*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.87*0 : 1/4*0.73 | 0.88*1*0.98 |
Thắng: 2.02 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Mineros de Zac. gặp Correcaminos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mineros de Zac. 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 13/04/2026 kết thúc với tỷ số Mineros de Zac. 3 - 1 Correcaminos.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mineros de Zac. họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Correcaminos thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MZAC khi thắng 7/9 lần gần nhất tiếp đón CRCM.
Dự đoán : MZAC
Tài xỉu: -0.96*3*0.82
5 trận gần đây của CRCM có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Mineros de Zac. vs Correcaminos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|