|
Miedz Legnica
Cordoba A.( 82’)
Kristian Fucak( 49’)
Hajda W.( 34’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 17/10/2026 |
Stal Mielec
|
Nhận định Miedz Legnica vs Stal Mielec, 20h30 ngày 17/10
| 17.10.2026 | Hạng 2 Ba Lan | Miedz Legnica | 3 - 0 | Stal Mielec |
| 03.05.2026 | Hạng 2 Ba Lan | Miedz Legnica | 1 - 0 | Stal Mielec |
| 26.10.2025 | Hạng 2 Ba Lan | Stal Mielec | 1 - 2 | Miedz Legnica |
| 18.04.2023 | VĐQG Ba Lan | Stal Mielec | 1 - 1 | Miedz Legnica |
| 02.10.2022 | VĐQG Ba Lan | Miedz Legnica | 0 - 2 | Stal Mielec |
| 03.06.2020 | Hạng 2 Ba Lan | Miedz Legnica | 1 - 2 | Stal Mielec |
| 27.08.2019 | Hạng 2 Ba Lan | Stal Mielec | 1 - 0 | Miedz Legnica |
| 12.04.2018 | Hạng 2 Ba Lan | Stal Mielec | 1 - 1 | Miedz Legnica |
| 28.08.2017 | Hạng 2 Ba Lan | Miedz Legnica | 0 - 0 | Stal Mielec |
| 18.05.2017 | Hạng 2 Ba Lan | Miedz Legnica | 1 - 2 | Stal Mielec |
Số liệu thống kê về Miedz Legnica gặp Stal Mielec phong độ
Miedz Legnica
Stal Mielec
Tỷ lệ trận Miedz Legnica vs Stal Mielec
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 3/4*0.92 | -0.99*3 1/4*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 1/4*1.00 | 0.86*1 1/4*0.96 |
Thắng: 1.71 - Hòa: 4.00 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Miedz Legnica gặp Stal Mielec chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Miedz Legnica 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Miedz Legnica 3 - 0 Stal Mielec.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Miedz Legnica họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Stal Mielec thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.85*0 : 3/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SMIE khi thắng 5/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SMIE
Tài xỉu: -0.97*3 1/4*0.79
3/5 trận gần đây của MLEG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SMIE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Miedz Legnica đấu với Stal Mielec
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 90' |
|
| 82' |
|
| 80' | Thay người bên phía Stal Mielec: Domanski M. vào sân thay Cebula M. |
| 77' | Thay người bên phía Miedz Legnica: Juliusz Letniowski vào sân thay Kristian Fucak |
| 72' | Thay người bên phía Stal Mielec: Getinger K. vào sân thay Matynia H. |
| 68' | Thay người bên phía Miedz Legnica: Daniel Stanclik vào sân thay Mateusz Bochnak |
| 68' | Thay người bên phía Miedz Legnica: Mazur M. vào sân thay Karol Noiszewski |
| 65' | Thay người bên phía Stal Mielec: Kukulowicz B. vào sân thay Pawel Tupaj |
| 65' | Thay người bên phía Stal Mielec: Oure S. vào sân thay K.Cybulski |
| 58' | Thay người bên phía Miedz Legnica: Norlin G. vào sân thay Kamil Antonik |
| 52' |
|
| 49' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Stal Mielec: Gmur T. vào sân thay Ziobron E. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 43' |
|
| 35' |
|
| 34' |
|
| 15' |
|
| 13' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Miedz Legnica gặp Stal Mielec
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Miedz Legnica
| 12 | Dmytro Sydorenko |
| 3 | Mateusz Grudzinski |
| 99 | Karol Noiszewski |
| 5 | Kovacevic A. |
| 52 | Olewinski O. |
| 98 | Kamil Antonik |
| 70 | Hajda W. |
| 80 | Petrovic Z. |
| 18 | Cordoba A. |
| 7 | Mateusz Bochnak |
| 9 | Kristian Fucak |
Đội dự bị
| 10 | Juliusz Letniowski |
| 1 | Lucic I. |
| 17 | Maliszewski I. |
| 95 | Marcel Mansfeld |
| 78 | Mazur M. |
| 11 | Norlin G. |
| 8 | Serafin J. |
| 21 | Daniel Stanclik |
Đội hình chính Stal Mielec
| Maciej Gostomski | 99 |
| Matynia H. | 5 |
| Puerto I. | 44 |
| Kwiecien B. | 94 |
| Pawel Tupaj | 29 |
| Wlazlo P. | 18 |
| Gerbowski F. | 32 |
| K.Cybulski | 78 |
| Cebula M. | 7 |
| Kruszelnicki P. | 90 |
| Ziobron E. | 20 |
Đội dự bị
| Domanski M. | 10 |
| Getinger K. | 23 |
| Gmur T. | 19 |
| Koscielny K. | 14 |
| Kukulowicz B. | 2 |
| Niedzwiedz N. | 8 |
| Oure S. | 47 |
| Prajsnar P. | 88 |
Thống kê sau trận Miedz Legnica vs Stal Mielec
|
|
12 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 8 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|