|
Miedz Legnica
Marcel Mansfeld( 90+6’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 05/09/2026 |
Chrobry Glogow
Lis J.( 77’)
|
Nhận định Miedz Legnica vs Chrobry Glogow, 20h30 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Ba Lan | Miedz Legnica | 1 - 1 | Chrobry Glogow |
| 22.02.2026 | Hạng 2 Ba Lan | Miedz Legnica | 0 - 1 | Chrobry Glogow |
| 17.08.2025 | Hạng 2 Ba Lan | Chrobry Glogow | 2 - 2 | Miedz Legnica |
| 27.04.2025 | Hạng 2 Ba Lan | Chrobry Glogow | 1 - 1 | Miedz Legnica |
| 19.10.2024 | Hạng 2 Ba Lan | Miedz Legnica | 1 - 0 | Chrobry Glogow |
| 06.07.2024 | Giao Hữu CLB | Chrobry Glogow | 0 - 1 | Miedz Legnica |
| 14.04.2024 | Hạng 2 Ba Lan | Chrobry Glogow | 0 - 0 | Miedz Legnica |
| 20.01.2024 | Giao Hữu CLB | Chrobry Glogow | 2 - 1 | Miedz Legnica |
| 30.09.2023 | Hạng 2 Ba Lan | Miedz Legnica | 1 - 1 | Chrobry Glogow |
| 30.04.2022 | Hạng 2 Ba Lan | Miedz Legnica | 1 - 0 | Chrobry Glogow |
Số liệu thống kê về Miedz Legnica gặp Chrobry Glogow phong độ
Miedz Legnica
Chrobry Glogow
Tỷ lệ trận Miedz Legnica vs Chrobry Glogow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/2*0.96 | 0.90*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.86 | -0.92*1 1/4*0.73 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Miedz Legnica gặp Chrobry Glogow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Miedz Legnica 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Miedz Legnica 1 - 1 Chrobry Glogow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Miedz Legnica họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Chrobry Glogow thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CGLO khi thắng 6/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CGLO
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của MLEG có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Miedz Legnica đấu với Chrobry Glogow
| 90+6' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 90' |
|
| 87' | Thay người bên phía Miedz Legnica: Marcel Mansfeld vào sân thay Karol Noiszewski |
| 87' | Thay người bên phía Chrobry Glogow: Adrian Bukowski vào sân thay Kelechukwu Ebenezer |
| 87' | Thay người bên phía Chrobry Glogow: Rybak A. vào sân thay Grzelak K. |
| 81' |
|
| 77' |
|
| 75' | Thay người bên phía Miedz Legnica: Norlin G. vào sân thay Kamil Antonik |
| 75' | Thay người bên phía Miedz Legnica: Mateusz Bochnak vào sân thay Cordoba A. |
| 75' | Thay người bên phía Miedz Legnica: Kristian Fucak vào sân thay Daniel Stanclik |
| 69' | Thay người bên phía Chrobry Glogow: Ozimek M. vào sân thay Staszak W. |
| 69' | Thay người bên phía Chrobry Glogow: Sadiku A. vào sân thay Kacper Tabis |
| 51' | Thay người bên phía Chrobry Glogow: Radosław Bąk vào sân thay Mandrysz R. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Miedz Legnica: Milos Jovicic vào sân thay Igor Korczakowski |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 42' |
|
| 26' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Miedz Legnica gặp Chrobry Glogow
-
(3-4-2-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Miedz Legnica
| 1 | Lucic I. |
| 3 | Mateusz Grudzinski |
| 78 | Mazur M. |
| 99 | Karol Noiszewski |
| 44 | Igor Korczakowski |
| 80 | Petrovic Z. |
| 70 | Hajda W. |
| 17 | Maliszewski I. |
| 18 | Cordoba A. |
| 98 | Kamil Antonik |
| 21 | Daniel Stanclik |
Đội dự bị
| 28 | Babacar Diallo |
| 9 | Kristian Fucak |
| 30 | Milos Jovicic |
| 10 | Juliusz Letniowski |
| 95 | Marcel Mansfeld |
| 11 | Norlin G. |
| 12 | Dmytro Sydorenko |
| 49 | Oliwier Szymoniak |
Đội hình chính Chrobry Glogow
| Bakowski K. | 22 |
| Bartolewski M. | 77 |
| Gric J. | 8 |
| Beniamin Czajka | 6 |
| Kacper Tabis | 80 |
| Mandrysz R. | 16 |
| Grzelak K. | 24 |
| Lis J. | 28 |
| Staszak W. | 15 |
| Kelechukwu Ebenezer | 7 |
| Strozik S. | 11 |
Đội dự bị
| Adrian Bukowski | 33 |
| Feratovic A. | 99 |
| Klimek A. | 7 |
| Kozajda M. | 21 |
| Ozimek M. | 9 |
| Rybak A. | 51 |
| Sadiku A. | 17 |
| Wroblewski K. | 1 |
Thống kê sau trận Miedz Legnica vs Chrobry Glogow
|
|
8 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
18 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|