|
METTA/LU Riga
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 19/07/2025 |
Rigas Futbola Skola
|
Nhận định METTA/LU Riga vs Rigas Futbola Skola, 22h00 ngày 19/07
| 05.10.2025 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 5 - 1 | METTA/LU Riga |
| 17.08.2025 | Cúp Latvia | Rigas Futbola Skola | 3 - 2 | METTA/LU Riga |
| 19.07.2025 | VĐQG Latvia | METTA/LU Riga | 0 - 4 | Rigas Futbola Skola |
| 21.05.2025 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 2 - 0 | METTA/LU Riga |
| 04.04.2025 | VĐQG Latvia | METTA/LU Riga | 1 - 0 | Rigas Futbola Skola |
| 28.10.2024 | VĐQG Latvia | METTA/LU Riga | 1 - 2 | Rigas Futbola Skola |
| 05.08.2024 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 5 - 1 | METTA/LU Riga |
| 29.05.2024 | VĐQG Latvia | METTA/LU Riga | 0 - 6 | Rigas Futbola Skola |
| 17.04.2024 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 2 - 0 | METTA/LU Riga |
| 11.11.2023 | VĐQG Latvia | Rigas Futbola Skola | 1 - 0 | METTA/LU Riga |
Số liệu thống kê về METTA/LU Riga gặp Rigas Futbola Skola phong độ
METTA/LU Riga
Rigas Futbola Skola
Tỷ lệ trận METTA/LU Riga vs Rigas Futbola Skola
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*2 : 0*0.89 | -0.97*3 1/4*0.79 |
Thắng: 12.50 - Hòa: 6.80 - Thua: 1.12
Nhận định kèo METTA/LU Riga gặp Rigas Futbola Skola chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất METTA/LU Riga 10% thắng, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 05/10/2025 kết thúc với tỷ số Rigas Futbola Skola 5 - 1 METTA/LU Riga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của METTA/LU Riga họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rigas Futbola Skola thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.94*1 3/4 : 0*0.88
MRIG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, RFSK thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : RFSK
Tài xỉu: -0.99*3*0.79
3/5 trận gần đây của MRIG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RFSK cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận METTA/LU Riga vs Rigas Futbola Skola
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|