|
Metalist 1925 Kharkiv
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:30 ngày 15/09/2023 |
Zorya
|
Nhận định Metalist 1925 Kharkiv vs Zorya, 22h30 ngày 15/09
| 09.05.2026 | VĐQG Ukraina | Zorya | 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 08.11.2025 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 3 | Zorya |
| 31.03.2024 | VĐQG Ukraina | Zorya | 2 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 15.09.2023 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 1 | Zorya |
| 08.05.2023 | VĐQG Ukraina | Zorya | 3 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 28.10.2022 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 3 | Zorya |
| 01.11.2021 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 6 | Zorya |
| 23.11.2015 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | Zorya |
| 25.07.2015 | VĐQG Ukraina | Zorya | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 30.11.2014 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 4 - 2 | Zorya |
Số liệu thống kê về Metalist 1925 Kharkiv gặp Zorya phong độ
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
Tỷ lệ trận Metalist 1925 Kharkiv vs Zorya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.91*1/4 : 0*0.78 | 0.84*2 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.72*1/4 : 0*-0.86 | -0.96*1*0.82 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.05
Nhận định kèo Metalist 1925 Kharkiv gặp Zorya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Metalist 1925 Kharkiv 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 09/05/2026 kết thúc với tỷ số Zorya 1 - 1 Metalist 1925 Kharkiv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Metalist 1925 Kharkiv họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Zorya thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.94*3/4 : 0*0.94
ZOR thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Trái lại, MKHA chơi ổn định khi thắng 3/4 trận vừa qua.
Dự đoán : MKHA
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.96
4/5 trận gần đây của MKHA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ZOR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Metalist 1925 Kharkiv vs Zorya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|