|
Metalist 1925 Kharkiv
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 17:00 ngày 04/05/2023 |
Rukh Vynnyky
|
Nhận định Metalist 1925 Kharkiv vs Rukh Vynnyky, 17h00 ngày 04/05
| 09.03.2026 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 0 - 3 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 30.08.2025 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 16.03.2024 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 4 | Rukh Vynnyky |
| 03.09.2023 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 21.07.2023 | Giao Hữu CLB | Rukh Vynnyky | 2 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 04.05.2023 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 23.10.2022 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 28.11.2021 | VĐQG Ukraina | Rukh Vynnyky | 2 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 25.07.2021 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 1 | Rukh Vynnyky |
Số liệu thống kê về Metalist 1925 Kharkiv gặp Rukh Vynnyky phong độ
Metalist 1925 Kharkiv
Rukh Vynnyky
Tỷ lệ trận Metalist 1925 Kharkiv vs Rukh Vynnyky
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.80*0 : 0*0.68 | -0.95*2 1/4*0.81 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.74 | 0.77*3/4*-0.92 |
Thắng: 2.92 - Hòa: 2.35 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Metalist 1925 Kharkiv gặp Rukh Vynnyky chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Metalist 1925 Kharkiv 33% thắng, hòa 33%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 09/03/2026 kết thúc với tỷ số Rukh Vynnyky 0 - 3 Metalist 1925 Kharkiv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Metalist 1925 Kharkiv họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Rukh Vynnyky thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RUVY khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RUVY
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của MKHA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RUVY cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Metalist 1925 Kharkiv vs Rukh Vynnyky
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|