|
Metalist 1925 Kharkiv
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:00 ngày 24/09/2023 |
Kolos Kovalivka
|
Nhận định Metalist 1925 Kharkiv vs Kolos Kovalivka, 21h00 ngày 24/09
| 04.04.2026 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 28.09.2025 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | Kolos Kovalivka |
| 23.03.2025 | Giao Hữu CLB | Kolos Kovalivka | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 07.04.2024 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 1 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 24.09.2023 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 0 | Kolos Kovalivka |
| 09.04.2023 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 3 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 30.09.2022 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 0 | Kolos Kovalivka |
| 05.12.2021 | VĐQG Ukraina | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 31.07.2021 | VĐQG Ukraina | Kolos Kovalivka | 1 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
Số liệu thống kê về Metalist 1925 Kharkiv gặp Kolos Kovalivka phong độ
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalivka
Tỷ lệ trận Metalist 1925 Kharkiv vs Kolos Kovalivka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*-0.96 | -0.97*2*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.87*0 : 0*0.73 | 0.91*3/4*0.95 |
Thắng: 2.96 - Hòa: 2.96 - Thua: 2.25
Nhận định kèo Metalist 1925 Kharkiv gặp Kolos Kovalivka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Metalist 1925 Kharkiv 22% thắng, hòa 44%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 04/04/2026 kết thúc với tỷ số Kolos Kovalivka 0 - 0 Metalist 1925 Kharkiv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Metalist 1925 Kharkiv họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kolos Kovalivka thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.89*1/4 : 0*0.93
MKHA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KKOV thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MKHA
Tài xỉu: -0.95*2*0.75
4/5 trận gần đây của MKHA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KKOV cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Metalist 1925 Kharkiv vs Kolos Kovalivka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|