|
Meppen
Thorben-Johannes Deters( 16’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:30 ngày 19/10/2026 |
Havelse
Schumacher K.( 14’)
|
Nhận định Meppen vs Havelse, 00h30 ngày 19/10
| 29.03.2025 | Hạng 4 Đức - Miền Bắc | Havelse | 2 - 1 | Meppen |
| 28.09.2024 | Hạng 4 Đức - Miền Bắc | Meppen | 4 - 0 | Havelse |
| 13.04.2024 | Hạng 4 Đức - Miền Bắc | Meppen | 4 - 1 | Havelse |
| 15.10.2023 | Hạng 4 Đức - Miền Bắc | Havelse | 4 - 2 | Meppen |
| 05.02.2022 | Hạng 3 Đức | Havelse | 3 - 0 | Meppen |
| 31.08.2021 | Hạng 3 Đức | Meppen | 1 - 0 | Havelse |
| 25.03.2017 | Hạng 4 Đức - Miền Bắc | Meppen | 2 - 0 | Havelse |
| 02.10.2016 | Hạng 4 Đức - Miền Bắc | Havelse | 2 - 2 | Meppen |
| 23.04.2016 | Hạng 4 Đức - Miền Bắc | Havelse | 5 - 2 | Meppen |
| 18.10.2015 | Hạng 4 Đức - Miền Bắc | Meppen | 0 - 2 | Havelse |
Số liệu thống kê về Meppen gặp Havelse phong độ
Meppen
Havelse
Tỷ lệ trận Meppen vs Havelse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1*0.88 | 0.82*3 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 1/4*-0.93 | 0.77*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 4.40 - Thua: 4.25
Nhận định kèo Meppen gặp Havelse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Meppen 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 29/03/2025 kết thúc với tỷ số Havelse 2 - 1 Meppen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Meppen họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Havelse thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.88*0 : 3/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAVE khi thắng 8/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HAVE
Tài xỉu: 0.89*3 1/4*0.95
5/5 trận gần đây của HAVE có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Meppen đấu với Havelse
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 74' |
|
| 70' |
|
| 56' |
|
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 34' |
|
| 16' |
|
| 14' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Meppen vs Havelse
|
|
23 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
18 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
47% | Cầm bóng | 53% |
|