|
Melbourne City
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 04/04/2026 |
WS Wanderers
|
Nhận định Melbourne City vs WS Wanderers, 15h35 ngày 04/04
| 04.04.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 0 | WS Wanderers |
| 07.02.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
| 18.10.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
| 19.04.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 2 | Melbourne City |
| 30.11.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 2 | WS Wanderers |
| 20.04.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Melbourne City |
| 12.03.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 7 - 0 | WS Wanderers |
| 12.01.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 28.04.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 15.01.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
Số liệu thống kê về Melbourne City gặp WS Wanderers phong độ
Melbourne City
WS Wanderers
Tỷ lệ trận Melbourne City vs WS Wanderers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/2*-0.97 | 1.00*3*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/4*0.89 | 0.98*1 1/4*0.89 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 3.90 - Thua: 3.95
Nhận định kèo Melbourne City gặp WS Wanderers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 04/04/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City 3 - 0 WS Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của WS Wanderers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melbourne City khi thắng 15/29 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MELC
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của Melbourne City có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Melbourne City vs WS Wanderers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|