|
Melbourne City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 30/11/2024 |
WS Wanderers
|
Nhận định Melbourne City vs WS Wanderers, 13h00 ngày 30/11
| 04.04.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 0 | WS Wanderers |
| 07.02.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
| 18.10.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
| 19.04.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 2 | Melbourne City |
| 30.11.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 2 | WS Wanderers |
| 20.04.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Melbourne City |
| 12.03.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 7 - 0 | WS Wanderers |
| 12.01.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 28.04.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 15.01.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
Số liệu thống kê về Melbourne City gặp WS Wanderers phong độ
Melbourne City
WS Wanderers
Tỷ lệ trận Melbourne City vs WS Wanderers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/2*0.98 | 0.95*3 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/4*0.91 | 0.83*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 1.90 - Hòa: 3.95 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Melbourne City gặp WS Wanderers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 04/04/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City 3 - 0 WS Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của WS Wanderers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 1.00*0 : 3/4*0.88
MELC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WSYD thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MELC
Tài xỉu: 0.88*3*1.00
3/5 trận gần đây của MELC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của WSYD cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melbourne City vs WS Wanderers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|