|
Melbourne City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 03/01/2025 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Melbourne City vs Wellington Phoenix, 13h00 ngày 03/01
| 12.04.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 2 - 0 | Wellington Phoenix |
| 30.01.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Melbourne City |
| 28.02.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Melbourne City |
| 03.01.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 2 - 0 | Wellington Phoenix |
| 09.03.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Wellington Phoenix |
| 25.11.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Melbourne City |
| 27.08.2023 | AUS FFA Cup | Melbourne City | 3 - 0 | Wellington Phoenix |
| 10.04.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 02.01.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 3 | Melbourne City |
| 30.10.2022 | VĐQG Australia | Melbourne City | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
Số liệu thống kê về Melbourne City gặp Wellington Phoenix phong độ
Melbourne City
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Melbourne City vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 1/2*1.00 | 0.96*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.81 | 0.93*1*0.95 |
Thắng: 1.91 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.85
Nhận định kèo Melbourne City gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 12/04/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City 2 - 0 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*-0.96
WPHO thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đât. 3 lần gần nhất tiếp đón WPHO trên sân nhà, MELC là đội giành chiến thắng.
Dự đoán : MELC
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melbourne City vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|