|
Melbourne City
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 28/12/2026 |
Perth Glory
|
Nhận định Melbourne City vs Perth Glory, 15h00 ngày 28/12
| 22.03.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 28.12.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Perth Glory |
| 25.10.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 4 - 0 | Perth Glory |
| 15.02.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Perth Glory |
| 10.11.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 5 | Melbourne City |
| 03.08.2024 | AUS FFA Cup | Perth Glory | 4 - 4 | Melbourne City |
| 14.04.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 8 - 0 | Perth Glory |
| 02.02.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 4 - 2 | Melbourne City |
| 08.12.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 2 | Melbourne City |
| 11.02.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 4 | Melbourne City |
Số liệu thống kê về Melbourne City gặp Perth Glory phong độ
Melbourne City
Perth Glory
Tỷ lệ trận Melbourne City vs Perth Glory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 3/4*-0.93 | 0.88*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 1/4*-0.94 | 0.77*1*-0.98 |
Thắng: 1.59 - Hòa: 4.10 - Thua: 5.50
Nhận định kèo Melbourne City gặp Perth Glory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 22/03/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory 1 - 1 Melbourne City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Perth Glory thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*-0.93
Melbourne City đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Perth Glory thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PGLO
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*1.00
5 trận gần đây của Melbourne City có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Perth Glory cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Melbourne City vs Perth Glory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|