|
Melbourne City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 15:00 ngày 12/03/2025 |
Newcastle Jets
|
Nhận định Melbourne City vs Newcastle Jets, 15h00 ngày 12/03
| 11.01.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 1 | Newcastle Jets |
| 06.12.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 0 - 1 | Melbourne City |
| 12.03.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 1 | Newcastle Jets |
| 19.10.2024 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 0 - 1 | Melbourne City |
| 30.03.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 0 | Newcastle Jets |
| 03.12.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 0 - 2 | Melbourne City |
| 02.04.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 1 | Newcastle Jets |
| 12.11.2022 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 1 - 2 | Melbourne City |
| 18.02.2022 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 0 | Newcastle Jets |
| 08.02.2022 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 4 | Melbourne City |
Số liệu thống kê về Melbourne City gặp Newcastle Jets phong độ
Melbourne City
Newcastle Jets
Tỷ lệ trận Melbourne City vs Newcastle Jets
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1 1/4*0.80 | 0.98*3*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/2*0.90 | 0.98*1 1/4*0.90 |
Thắng: 1.50 - Hòa: 4.60 - Thua: 6.00
Nhận định kèo Melbourne City gặp Newcastle Jets chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/01/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City 0 - 1 Newcastle Jets.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Newcastle Jets thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.92*0 : 1 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MELC khi thắng 22/43 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MELC
Tài xỉu: 0.98*3*0.90
4/5 trận gần đây của MELC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Melbourne City vs Newcastle Jets
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|