|
Melbourne City
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 21/02/2026 |
Melb. Victory
|
Nhận định Melbourne City vs Melb. Victory, 15h35 ngày 21/02
| 21.02.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 20.12.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 08.11.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 2 | Melbourne City |
| 31.05.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 22.02.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 2 | Melbourne City |
| 21.12.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 26.10.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 05.05.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 06.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Melbourne City |
| 17.02.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 0 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Melbourne City gặp Melb. Victory phong độ
Melbourne City
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Melbourne City vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/4*0.83 | 0.83*2 1/2*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.93 | 0.83*1*-0.96 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.90
Nhận định kèo Melbourne City gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City 1 - 3 Melb. Victory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melb. Victory khi thắng 18/33 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của Melbourne City có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Melb. Victory cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melbourne City vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|