|
Melbourne City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:50 ngày 31/05/2025 |
Melb. Victory
|
Nhận định Melbourne City vs Melb. Victory, 16h50 ngày 31/05
| 21.02.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 20.12.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 08.11.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 2 | Melbourne City |
| 31.05.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 22.02.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 2 | Melbourne City |
| 21.12.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 26.10.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 05.05.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 06.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Melbourne City |
| 17.02.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 0 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Melbourne City gặp Melb. Victory phong độ
Melbourne City
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Melbourne City vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.88*2 1/2*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.77 | 1.00*1*1.00 |
Thắng: 2.03 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Melbourne City gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City 1 - 3 Melb. Victory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.97
MELC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MVI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của MELC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melbourne City vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|