|
Melbourne City
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:15 ngày 23/12/2025 |
Macarthur FC
|
Nhận định Melbourne City vs Macarthur FC, 15h15 ngày 23/12
| 24.01.2026 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 23.12.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 07.03.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 2 - 0 | Macarthur FC |
| 25.01.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 0 | Melbourne City |
| 01.03.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 0 | Melbourne City |
| 12.11.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 3 | Macarthur FC |
| 19.03.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 1 | Melbourne City |
| 04.02.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 6 - 1 | Macarthur FC |
| 26.03.2022 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 1 | Melbourne City |
| 09.03.2022 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 1 | Macarthur FC |
Số liệu thống kê về Melbourne City gặp Macarthur FC phong độ
Melbourne City
Macarthur FC
Tỷ lệ trận Melbourne City vs Macarthur FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1*0.94 | 0.92*2 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.72*1*-0.85 |
Thắng: 1.55 - Hòa: 4.25 - Thua: 5.80
Nhận định kèo Melbourne City gặp Macarthur FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/01/2026 kết thúc với tỷ số Macarthur FC 6 - 2 Melbourne City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Macarthur FC thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.82*0 : 3/4*-0.94
Melbourne City đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Macarthur FC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MRAMS
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.96
5 trận gần đây của Melbourne City có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Melbourne City vs Macarthur FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|