|
Melbourne City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 11/01/2025 |
Brisbane Roar
|
Nhận định Melbourne City vs Brisbane Roar, 13h00 ngày 11/01
| 18.04.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 2 - 3 | Melbourne City |
| 06.01.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 31.10.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 0 | Melbourne City |
| 11.04.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 2 | Brisbane Roar |
| 11.01.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 06.12.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 4 | Melbourne City |
| 10.02.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 5 - 1 | Melbourne City |
| 28.12.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 8 - 1 | Brisbane Roar |
| 12.03.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 21.01.2023 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 0 | Melbourne City |
Số liệu thống kê về Melbourne City gặp Brisbane Roar phong độ
Melbourne City
Brisbane Roar
Tỷ lệ trận Melbourne City vs Brisbane Roar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1*-0.95 | 0.88*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/2*0.89 | -0.97*1 1/4*0.85 |
Thắng: 1.47 - Hòa: 4.30 - Thua: 6.00
Nhận định kèo Melbourne City gặp Brisbane Roar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar 2 - 3 Melbourne City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Brisbane Roar thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MELC khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MELC
Tài xỉu: 0.95*3*0.91
4/5 trận gần đây của MELC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BROA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Melbourne City vs Brisbane Roar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|