|
Melbourne City
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:50 ngày 26/04/2025 |
Adelaide Utd
|
Nhận định Melbourne City vs Adelaide Utd, 16h50 ngày 26/04
| 26.04.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 21.11.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 4 - 1 | Melbourne City |
| 26.04.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 0 | Adelaide Utd |
| 07.02.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 0 | Melbourne City |
| 25.01.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Adelaide Utd |
| 29.10.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 6 - 0 | Melbourne City |
| 03.03.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 4 - 2 | Melbourne City |
| 29.01.2023 | VĐQG Australia | Melbourne City | 3 - 3 | Adelaide Utd |
| 22.05.2022 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 18.05.2022 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 0 - 0 | Melbourne City |
Số liệu thống kê về Melbourne City gặp Adelaide Utd phong độ
Melbourne City
Adelaide Utd
Tỷ lệ trận Melbourne City vs Adelaide Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1*0.85 | 0.99*3 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 1/4*-0.92 | -0.98*1 1/2*0.86 |
Thắng: 1.64 - Hòa: 4.70 - Thua: 4.40
Nhận định kèo Melbourne City gặp Adelaide Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City 1 - 2 Adelaide Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Adelaide Utd thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.88*0 : 3/4*1.00
MELC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ADE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MELC
Tài xỉu: -0.97*3 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của MELC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ADE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melbourne City vs Adelaide Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|