|
Melbourne City Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 04/01/2026 |
Sydney FC Nữ
|
Nhận định Melbourne City Nữ vs Sydney FC Nữ, 13h00 ngày 04/01
| 04.01.2026 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 1 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 01.11.2025 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 2 - 2 | Melbourne City Nữ |
| 15.02.2025 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 2 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 05.01.2025 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 1 | Melbourne City Nữ |
| 24.11.2024 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 1 | Melbourne City Nữ |
| 04.05.2024 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 0 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 10.02.2024 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 0 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 26.11.2023 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 2 - 3 | Melbourne City Nữ |
| 18.03.2023 | Nữ Australia | Melbourne City Nữ | 1 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 04.02.2023 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 3 - 0 | Melbourne City Nữ |
Số liệu thống kê về Melbourne City Nữ gặp Sydney FC Nữ phong độ
Melbourne City Nữ
Sydney FC Nữ
Tỷ lệ trận Melbourne City Nữ vs Sydney FC Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1 1/2*-0.97 | 1.00*3*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 3/4*0.84 | 0.91*1 1/4*0.95 |
Thắng: 1.26 - Hòa: 5.30 - Thua: 8.30
Nhận định kèo Melbourne City Nữ gặp Sydney FC Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melbourne City Nữ 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 04/01/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City Nữ 1 - 0 Sydney FC Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melbourne City Nữ họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sydney FC Nữ thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/2*0.90
Melbourne City Nữ đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Sydney Nữ thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MELCW
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*1.00
4/5 trận gần đây của Sydney Nữ có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Melbourne City Nữ vs Sydney FC Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|