|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 10/01/2026 |
WS Wanderers
|
Nhận định Melb. Victory vs WS Wanderers, 13h00 ngày 10/01
| 25.04.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 0 - 2 | Melb. Victory |
| 10.01.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 10.05.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Melb. Victory |
| 15.03.2025 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 4 - 2 | Melb. Victory |
| 04.01.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 27.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 3 - 4 | WS Wanderers |
| 10.12.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 3 - 4 | Melb. Victory |
| 15.04.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 15.10.2022 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 27.03.2022 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | WS Wanderers |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp WS Wanderers phong độ
Melb. Victory
WS Wanderers
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs WS Wanderers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.85*3*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 1/4*0.72 | 0.95*1 1/4*0.92 |
Thắng: 2.12 - Hòa: 3.95 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Melb. Victory gặp WS Wanderers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số WS Wanderers 0 - 2 Melb. Victory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của WS Wanderers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.95
Melb. Victory đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, WS Wanderers thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: -0.97*3*0.85
3/5 trận gần đây của Melb. Victory có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melb. Victory vs WS Wanderers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|