|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 05/04/2026 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Melb. Victory vs Wellington Phoenix, 12h00 ngày 05/04
| 05.04.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 06.02.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 29.12.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.04.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 14.02.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 0 | Wellington Phoenix |
| 24.11.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 18.05.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 12.05.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 12.04.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 19.01.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Wellington Phoenix phong độ
Melb. Victory
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1*0.96 | 0.82*3 1/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/2*0.82 | -0.92*1 1/2*0.78 |
Thắng: 1.54 - Hòa: 4.80 - Thua: 4.95
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 0 - 1 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 1*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melb. Victory khi thắng 26/51 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: -0.94*3 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của Melb. Victory có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|