|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 02/01/2026 |
Perth Glory
|
Nhận định Melb. Victory vs Perth Glory, 15h35 ngày 02/01
| 02.01.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 3 - 2 | Perth Glory |
| 31.10.2025 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 2 | Melb. Victory |
| 01.02.2025 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 2 | Melb. Victory |
| 08.12.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 0 | Perth Glory |
| 31.03.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Perth Glory |
| 06.01.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 09.04.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 0 | Perth Glory |
| 21.01.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 3 - 1 | Melb. Victory |
| 06.04.2022 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 05.12.2021 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 3 | Perth Glory |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Perth Glory phong độ
Melb. Victory
Perth Glory
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Perth Glory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.94 | 0.96*2 3/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/4*0.84 | -0.88*1 1/4*0.75 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 3.80 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Perth Glory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 02/01/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 3 - 2 Perth Glory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Perth Glory thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 1.00*0 : 3/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melb. Victory khi thắng 22/41 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.97
3/5 trận gần đây của Melb. Victory có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Perth cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Perth Glory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|