|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:35 ngày 17/04/2026 |
Newcastle Jets
|
Nhận định Melb. Victory vs Newcastle Jets, 16h35 ngày 17/04
| 17.04.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 24.10.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 5 - 2 | Melb. Victory |
| 04.05.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Newcastle Jets |
| 08.02.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 3 - 0 | Melb. Victory |
| 03.02.2024 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 29.10.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 5 - 3 | Newcastle Jets |
| 17.07.2023 | AUS FFA Cup | Newcastle Jets | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 12.02.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 04.11.2022 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 4 - 0 | Newcastle Jets |
| 16.04.2022 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 1 - 2 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Newcastle Jets phong độ
Melb. Victory
Newcastle Jets
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Newcastle Jets
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.95*3 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.90 | 1.00*1 1/2*0.87 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.80
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Newcastle Jets chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/04/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 2 - 2 Newcastle Jets.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Newcastle Jets thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melb. Victory khi thắng 20/39 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: -0.97*3 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của Melb. Victory có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Newcastle Jets cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Newcastle Jets
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|