|
Melb. Victory
Jelacic K.( 7’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 15:40 ngày 24/10/2026 |
Melbourne City
Nabbout A.( 53’)
|
Nhận định Melb. Victory vs Melbourne City, 15h40 ngày 24/10
| 24.10.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 21.02.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 20.12.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 08.11.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 2 | Melbourne City |
| 31.05.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 22.02.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 2 | Melbourne City |
| 21.12.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 26.10.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 05.05.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 06.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Melbourne City |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Melbourne City phong độ
Melb. Victory
Melbourne City
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Melbourne City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.91 | -0.96*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.89 | -0.93*1 1/4*0.81 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Melbourne City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 1 - 1 Melbourne City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melbourne City thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MVI khi thắng 19/54 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: -0.96*3*0.84
3/5 trận gần đây của MVI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MELC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Melb. Victory đấu với Melbourne City
| 90+6' |
|
| 90+4' | Phạt góc thứ 6 |
| 90+3' | H.Shillington sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+3' | Davidson J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90+3' | Phạt góc thứ 5 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 87' | Ballah R. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 85' | Mabil A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 84' | Thay người bên phía Melb. Victory: Ghossaini M. vào sân thay M.Grimaldi |
| 84' | Thay người bên phía Melb. Victory: Sawyer H. vào sân thay C.Nduka |
| 83' | Kanamori T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 83' | Thay người bên phía Melbourne City: Ballah R. vào sân thay Medin Memeti |
| 81' |
|
| 76' | Genreau D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 74' | Marcondes E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 74' | Delbridge H. đánh đầu, blocked off line (pha dứt điểm thứ 22) |
| 74' | Phạt góc thứ 4 |
| 71' | Thay người bên phía Melb. Victory: Lino F. vào sân thay J.Inserra |
| 70' | Thay người bên phía Melbourne City: Cascante J. vào sân thay L.Bonetig |
| 67' | Rahmani K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 67' | Thay người bên phía Melb. Victory: Santos vào sân thay Jelacic K. |
| 62' | Thay người bên phía Melbourne City: Leckie M. vào sân thay Macnicol Q. |
| 62' | Thay người bên phía Melbourne City: Kanamori T. vào sân thay Nabbout A. |
| 59' | Jelacic K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 58' |
|
| 53' | Marcondes E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 53' | Nabbout A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 53' |
|
| 52' | Mabil A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 51' | Medin Memeti sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 49' | Davidson J. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 49' | May G. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 49' | Phạt góc thứ 3 |
| 48' | Jelacic K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Melbourne City: Marcondes E. vào sân thay B.Kutleshi |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Macnicol Q. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 39' | Rahmani K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 38' | May G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 37' | Mabil A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 33' | Phạt góc thứ 2 |
| 30' | Genreau D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 28' | Mabil A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 22' | M.Grimaldi sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 21' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 19' | Rahmani K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 19' | L.Bonetig đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 16' | H.Shillington sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 16' | Phạt góc thứ 1 |
| 15' | M.Grimaldi sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Jelacic K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 07' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Melb. Victory gặp Melbourne City
-
(4-2-3-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Melb. Victory
| 25 | Duncan J. |
| 36 | H.Shillington |
| 3 | Davidson J. |
| 4 | Ziereis P. |
| 16 | J.Inserra |
| 10 | Genreau D. |
| 8 | Valadon J. |
| 23 | Jelacic K. |
| 14 | M.Grimaldi |
| 21 | May G. |
| 44 | C.Nduka |
Đội dự bị
| 29 | Ghossaini M. |
| 18 | Lino F. |
| 15 | Lockyer T. |
| 9 | Sawyer H. |
| 22 | X.Stella |
| 1 | J.Warshawsky |
Đội hình chính Melbourne City
| Freke M. | 1 |
| Behich A. | 16 |
| Delbridge H. | 2 |
| L.Bonetig | 4 |
| Atkinson N. | 13 |
| Rahmani K. | 24 |
| B.Kutleshi | 14 |
| Macnicol Q. | 19 |
| Mabil A. | 11 |
| Nabbout A. | 15 |
| Medin Memeti | 23 |
Đội dự bị
| Ballah R. | 39 |
| Cascante J. | 18 |
| Kanamori T. | 77 |
| Leckie M. | 7 |
| Marcondes E. | 10 |
| J.Nieuwenhuizen | 40 |
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Melbourne City
|
|
13 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|