|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:35 ngày 08/11/2025 |
Melbourne City
|
Nhận định Melb. Victory vs Melbourne City, 15h35 ngày 08/11
| 21.02.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 20.12.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 08.11.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 2 | Melbourne City |
| 31.05.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 22.02.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 2 | Melbourne City |
| 21.12.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 26.10.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 05.05.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 06.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Melbourne City |
| 17.02.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 0 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Melbourne City phong độ
Melb. Victory
Melbourne City
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Melbourne City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*-0.96 | 0.91*2 1/2*0.97 |
Thắng: 2.96 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.29
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Melbourne City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City 1 - 3 Melb. Victory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melbourne City thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.84*1/4 : 0*-0.96
Melb. Victory đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Melbourne City thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MELC
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của Melb. Victory có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Melbourne City cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Melbourne City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|