|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 15:35 ngày 21/12/2024 |
Melbourne City
|
Nhận định Melb. Victory vs Melbourne City, 15h35 ngày 21/12
| 21.02.2026 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 20.12.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 08.11.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 2 | Melbourne City |
| 31.05.2025 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 22.02.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 2 | Melbourne City |
| 21.12.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 26.10.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 05.05.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Melbourne City |
| 06.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Melbourne City |
| 17.02.2024 | VĐQG Australia | Melbourne City | 0 - 0 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Melbourne City phong độ
Melb. Victory
Melbourne City
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Melbourne City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/2*0.93 | 0.83*2 1/2*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | 1.00*1*1.00 |
Thắng: 1.95 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Melbourne City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Melbourne City 1 - 3 Melb. Victory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Melbourne City thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.95
MVI đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, MELC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của MVI có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Melbourne City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|