|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 15/03/2026 |
Macarthur FC
|
Nhận định Melb. Victory vs Macarthur FC, 15h00 ngày 15/03
| 15.03.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 4 - 1 | Macarthur FC |
| 05.12.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 0 | Melb. Victory |
| 25.04.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Melb. Victory |
| 03.11.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Macarthur FC |
| 29.09.2024 | AUS FFA Cup | Melb. Victory | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 10.02.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 24.11.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 23.04.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Macarthur FC |
| 11.12.2022 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 22.04.2022 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 4 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Macarthur FC phong độ
Melb. Victory
Macarthur FC
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Macarthur FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.82 | 0.86*3*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.88*1 1/4*0.99 |
Thắng: 2.05 - Hòa: 3.95 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Macarthur FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 15/03/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 4 - 1 Macarthur FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Macarthur FC thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.96*0 : 3/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melb. Victory khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.83*3*-0.95
3/5 trận gần đây của Melb. Victory có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Macarthur cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Macarthur FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|