|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:10 ngày 21/03/2026 |
Central Coast
|
Nhận định Melb. Victory vs Central Coast, 13h10 ngày 21/03
| 21.03.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 4 - 1 | Central Coast |
| 01.02.2026 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 08.03.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 3 - 0 | Central Coast |
| 18.10.2024 | VĐQG Australia | Central Coast | 0 - 0 | Melb. Victory |
| 25.05.2024 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 25.02.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Central Coast |
| 13.01.2024 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 03.12.2023 | VĐQG Australia | Central Coast | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 19.03.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 0 | Central Coast |
| 31.12.2022 | VĐQG Australia | Central Coast | 2 - 1 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Central Coast phong độ
Melb. Victory
Central Coast
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Central Coast
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1 1/4*0.98 | -0.96*3 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 1/2*0.95 | 0.91*1 1/4*0.96 |
Thắng: 1.43 - Hòa: 5.10 - Thua: 6.40
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Central Coast chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/03/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 4 - 1 Central Coast.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Central Coast thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.84*0 : 1 1/4*-0.96
Melb. Victory đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Central Coast thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CCM
Tài xỉu: 0.89*3*0.99
3/5 trận gần đây của Melb. Victory có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Central Coast cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Central Coast
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|