|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 09/11/2024 |
Brisbane Roar
|
Nhận định Melb. Victory vs Brisbane Roar, 13h00 ngày 09/11
| 14.02.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 28.11.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 01.03.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 09.11.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 0 | Brisbane Roar |
| 20.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 0 | Brisbane Roar |
| 03.03.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 3 - 2 | Melb. Victory |
| 29.04.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 06.01.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 29.10.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 0 | Melb. Victory |
| 25.04.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Brisbane Roar phong độ
Melb. Victory
Brisbane Roar
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Brisbane Roar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 3/4*-0.95 | 0.83*2 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 1/4*-0.93 | -0.92*1 1/4*0.79 |
Thắng: 1.65 - Hòa: 4.20 - Thua: 4.90
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Brisbane Roar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 14/02/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 1 - 1 Brisbane Roar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Brisbane Roar thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.83*0 : 3/4*-0.95
MVI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BROA thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.95
3/5 trận gần đây của MVI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Brisbane Roar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|