|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 16:45 ngày 29/04/2023 |
Brisbane Roar
|
Nhận định Melb. Victory vs Brisbane Roar, 16h45 ngày 29/04
| 14.02.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 28.11.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 01.03.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 09.11.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 0 | Brisbane Roar |
| 20.04.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 0 | Brisbane Roar |
| 03.03.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 3 - 2 | Melb. Victory |
| 29.04.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 06.01.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 29.10.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 0 | Melb. Victory |
| 25.04.2022 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Brisbane Roar phong độ
Melb. Victory
Brisbane Roar
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Brisbane Roar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.83 | 0.98*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.87*0 : 1/4*0.73 | 0.77*1*-0.90 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.70 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Brisbane Roar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 14/02/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 1 - 1 Brisbane Roar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Brisbane Roar thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MVI khi thắng 17/30 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.91*3*0.97
4/5 trận gần đây của MVI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BROA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Brisbane Roar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|