|
Melb. Victory
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 15:35 ngày 29/03/2025 |
Adelaide Utd
|
Nhận định Melb. Victory vs Adelaide Utd, 15h35 ngày 29/03
| 27.02.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 17.01.2026 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 13.12.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 29.03.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 5 - 3 | Adelaide Utd |
| 18.01.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 3 - 2 | Melb. Victory |
| 21.09.2024 | AUS FFA Cup | Melb. Victory | 1 - 0 | Adelaide Utd |
| 09.03.2024 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 2 | Melb. Victory |
| 30.12.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 0 | Adelaide Utd |
| 04.11.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 26.02.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
Số liệu thống kê về Melb. Victory gặp Adelaide Utd phong độ
Melb. Victory
Adelaide Utd
Tỷ lệ trận Melb. Victory vs Adelaide Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.93 | 0.90*3 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.89 | 0.82*1 1/4*-0.94 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Melb. Victory gặp Adelaide Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 27/02/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 1 - 1 Adelaide Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Adelaide Utd thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MVI khi thắng 24/45 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.86*3 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của MVI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ADE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Melb. Victory vs Adelaide Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|