|
Melb. Victory Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 25/01/2026 |
Sydney FC Nữ
|
Nhận định Melb. Victory Nữ vs Sydney FC Nữ, 13h00 ngày 25/01
| 28.03.2026 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 2 - 1 | Melb. Victory Nữ |
| 25.01.2026 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 0 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 24.01.2025 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 2 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 28.12.2024 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 0 - 1 | Melb. Victory Nữ |
| 31.03.2024 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 0 - 4 | Melb. Victory Nữ |
| 26.01.2024 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 1 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 22.04.2023 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 0 | Melb. Victory Nữ |
| 26.01.2023 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 3 - 6 | Sydney FC Nữ |
| 26.11.2022 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 2 - 0 | Melb. Victory Nữ |
| 27.03.2022 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 2 | Melb. Victory Nữ |
Số liệu thống kê về Melb. Victory Nữ gặp Sydney FC Nữ phong độ
Melb. Victory Nữ
Sydney FC Nữ
Tỷ lệ trận Melb. Victory Nữ vs Sydney FC Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 3/4*-0.96 | 0.81*2 1/2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 1/4*-0.94 | -0.84*1 1/4*0.70 |
Thắng: 1.64 - Hòa: 3.80 - Thua: 4.45
Nhận định kèo Melb. Victory Nữ gặp Sydney FC Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Melb. Victory Nữ 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 28/03/2026 kết thúc với tỷ số Sydney FC Nữ 2 - 1 Melb. Victory Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Melb. Victory Nữ họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sydney FC Nữ thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.80*0 : 1*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sydney FC Nữ khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SYDW
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của Sydney FC Nữ có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Melb. Victory Nữ vs Sydney FC Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|