|
Meizhou Hakka
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 29/03/2025 |
Shandong Taishan
|
Nhận định Meizhou Hakka vs Shandong Taishan, 18h00 ngày 29/03
| 27.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 29.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 3 - 4 | Shandong Taishan |
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Meizhou Hakka |
| 14.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Shandong Taishan |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 6 - 1 | Meizhou Hakka |
| 26.07.2023 | Cúp Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 6 | Shandong Taishan |
| 06.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Shandong Taishan |
| 27.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 05.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 11.05.2016 | Cúp Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Shandong Taishan |
Số liệu thống kê về Meizhou Hakka gặp Shandong Taishan phong độ
Meizhou Hakka
Shandong Taishan
Tỷ lệ trận Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*3/4 : 0*0.83 | 0.85*3*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.96*1/4 : 0*0.82 | 0.91*1 1/4*0.93 |
Thắng: 4.00 - Hòa: 4.00 - Thua: 1.66
Nhận định kèo Meizhou Hakka gặp Shandong Taishan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Meizhou Hakka 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 27/07/2025 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 3 - 0 Meizhou Hakka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Meizhou Hakka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shandong Taishan thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.92*1 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLUN khi thắng 6/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.94*3 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của MWU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLUN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|