|
Meizhou Hakka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 14/06/2024 |
Shandong Taishan
|
Nhận định Meizhou Hakka vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 14/06
| 27.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 29.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 3 - 4 | Shandong Taishan |
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Meizhou Hakka |
| 14.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Shandong Taishan |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 6 - 1 | Meizhou Hakka |
| 26.07.2023 | Cúp Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 6 | Shandong Taishan |
| 06.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Shandong Taishan |
| 27.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 05.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 11.05.2016 | Cúp Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Shandong Taishan |
Số liệu thống kê về Meizhou Hakka gặp Shandong Taishan phong độ
Meizhou Hakka
Shandong Taishan
Tỷ lệ trận Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1 1/4 : 0*0.90 | 0.82*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.92*1/2 : 0*0.84 | 1.00*1 1/4*0.76 |
Thắng: 6.60 - Hòa: 4.75 - Thua: 1.39
Nhận định kèo Meizhou Hakka gặp Shandong Taishan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Meizhou Hakka 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 27/07/2025 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 3 - 0 Meizhou Hakka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Meizhou Hakka họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Shandong Taishan thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.77*1 1/2 : 0*0.99
MWU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, SLUN thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Meizhou Hakka vs Shandong Taishan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|