|
Meizhou Hakka
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 04/10/2025 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Meizhou Hakka vs Qingdao Hainiu, 18h00 ngày 04/10
| 04.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 27.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Meizhou Hakka |
| 28.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 2 | Meizhou Hakka |
| 10.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 12.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 14.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 04.09.2016 | Hạng 2 Trung Quốc | Meizhou Hakka | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 22.05.2016 | Hạng 2 Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Meizhou Hakka |
Số liệu thống kê về Meizhou Hakka gặp Qingdao Hainiu phong độ
Meizhou Hakka
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Meizhou Hakka vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*-0.99 | 0.99*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*1.00 | -0.88*1 1/4*0.72 |
Thắng: 2.39 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.58
Nhận định kèo Meizhou Hakka gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Meizhou Hakka 37% thắng, hòa 25%, thua 37%, trận gần nhất vào ngày 04/10/2025 kết thúc với tỷ số Meizhou Hakka 1 - 0 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Meizhou Hakka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Qingdao Hainiu khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : QING
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của Qingdao Hainiu có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Meizhou Hakka vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|