|
Meizhou Hakka
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 07/07/2023 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Meizhou Hakka vs Chengdu Rongcheng, 18h35 ngày 07/07
| 17.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
| 10.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 29.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 17.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Chengdu Rongcheng |
| 04.11.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 07.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 3 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 19.12.2022 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11.07.2022 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 20.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Meizhou Hakka |
| 12.12.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Meizhou Hakka gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Meizhou Hakka
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Meizhou Hakka vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*3/4 : 0*0.83 | 0.92*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.95*1/4 : 0*0.81 | -0.90*1 1/4*0.73 |
Thắng: 4.50 - Hòa: 4.00 - Thua: 1.64
Nhận định kèo Meizhou Hakka gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Meizhou Hakka 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2025 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 3 - 1 Meizhou Hakka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Meizhou Hakka họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.86*1 : 0*0.96
MWU thi đấu thất thường: thua 4/6 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên CQIA khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CQIA
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*0.96
4/5 trận gần đây của MWU có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Meizhou Hakka vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|