|
Meizhou Hakka
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 11/04/2025 |
Changchun Yatai
|
Nhận định Meizhou Hakka vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 11/04
| 05.07.2026 | Hạng 2 Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 16.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 17.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 26.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 08.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 4 - 2 | Changchun Yatai |
| 10.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 - 4 | Meizhou Hakka |
| 23.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 29.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
| 24.10.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
Số liệu thống kê về Meizhou Hakka gặp Changchun Yatai phong độ
Meizhou Hakka
Changchun Yatai
Tỷ lệ trận Meizhou Hakka vs Changchun Yatai
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/2*0.96 | 0.94*3*0.90 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.86 | -0.99*1 1/4*0.83 |
Thắng: 1.90 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Meizhou Hakka gặp Changchun Yatai chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Meizhou Hakka 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2026 kết thúc với tỷ số Meizhou Hakka 1 - 3 Changchun Yatai.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Meizhou Hakka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Changchun Yatai thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MWU khi thắng 5/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MWU
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.93
5 trận gần đây của MWU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Meizhou Hakka vs Changchun Yatai
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|