|
Mashal Mubarek
Murtazaev K.( 90+12’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 19/09/2026 |
Pakhtakor
Flamarion( 77’)
Flamarion( 51’)
|
Nhận định Mashal Mubarek vs Pakhtakor, 20h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 1 - 2 | Pakhtakor |
| 13.04.2026 | VĐQG Uzbekistan | Pakhtakor | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 26.08.2025 | Cúp Uzbekistan | Pakhtakor | 3 - 1 | Mashal Mubarek |
| 01.08.2025 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Pakhtakor |
| 02.04.2025 | VĐQG Uzbekistan | Pakhtakor | 5 - 0 | Mashal Mubarek |
| 13.08.2021 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Pakhtakor |
| 15.03.2021 | VĐQG Uzbekistan | Pakhtakor | 3 - 0 | Mashal Mubarek |
| 28.10.2020 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 1 - 3 | Pakhtakor |
| 07.07.2020 | VĐQG Uzbekistan | Pakhtakor | 3 - 0 | Mashal Mubarek |
| 26.09.2017 | VĐQG Uzbekistan | Pakhtakor | 3 - 1 | Mashal Mubarek |
Số liệu thống kê về Mashal Mubarek gặp Pakhtakor phong độ
Mashal Mubarek
Pakhtakor
Tỷ lệ trận Mashal Mubarek vs Pakhtakor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*2 : 0*0.87 | 0.73*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.70*1 : 0*-0.88 | 0.85*1 1/4*0.95 |
Thắng: 12.50 - Hòa: 6.40 - Thua: 1.13
Nhận định kèo Mashal Mubarek gặp Pakhtakor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mashal Mubarek chưa thắng trận nào , toàn thua trong các lần đối đầu, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Mashal Mubarek 1 - 2 Pakhtakor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mashal Mubarek họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Pakhtakor thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PAKH khi thắng 15/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PAKH
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của MMUB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PAKH cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Mashal Mubarek đấu với Pakhtakor
| 90+7' | Thay người bên phía Pakhtakor: Mirqobilov S. vào sân thay Abdurauf Buriev |
| 90+7' | Phạt góc thứ 8 |
| 90+4' |
|
| 90+12' |
|
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 85' |
|
| 81' | Thay người bên phía Mashal Mubarek: Muhammadbobur Muydinov vào sân thay Abdirakhimov O. |
| 79' | Thay người bên phía Mashal Mubarek: Ibrohim Ganikhonov vào sân thay Nuriddinov N. |
| 79' | Thay người bên phía Mashal Mubarek: Ifeanyi I. vào sân thay Rakhimov A. |
| 77' | Phạt góc thứ 7 |
| 77' |
|
| 67' | Thay người bên phía Pakhtakor: Chinedu S. vào sân thay Hussein A. |
| 67' | Thay người bên phía Pakhtakor: Khamdamov D. vào sân thay Resan B. |
| 66' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 55' | Phạt góc thứ 6 |
| 51' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Phạt góc thứ 4 |
| 39' | Thay người bên phía Mashal Mubarek: Murtazaev K. vào sân thay Kocharov N. |
| 35' |
|
| 19' | Phạt góc thứ 3 |
| 12' |
|
| 09' | Phạt góc thứ 2 |
| 06' |
|
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Mashal Mubarek gặp Pakhtakor
-
(5-4-1) -
(4-5-1)
Đội hình chính Mashal Mubarek
| 25 | Samandar Jurabekov |
| 2 | Akramov Z. |
| 28 | Ismoilov E. |
| 67 | Abdirakhimov O. |
| 70 | Azizbek Choriyev |
| 99 | Bobur Askarov |
| 8 | Sardor Abduraimov |
| 88 | Rakhimov A. |
| 72 | Kocharov N. |
| 5 | Komilzhon Tozhidinov |
| 13 | Nuriddinov N. |
Đội dự bị
| 9 | Ibrohim Ganikhonov |
| 24 | Ifeanyi I. |
| 76 | Jovliyev F. |
| 10 | Murtazaev K. |
| 22 | Muhammadbobur Muydinov |
| 27 | Doniyorjon Narzullaev |
| 73 | Vladislav Bakonin |
Đội hình chính Pakhtakor
| Kuvvatov S. | 35 |
| Alizhonov K. | 7 |
| Mukhammadrasul Abdumazhidov | 55 |
| Nasrulloev S. | 34 |
| Pouraliganji M. | 5 |
| Resan B. | 21 |
| Sobirkhuzhaev S. | 27 |
| Flamarion | 50 |
| Abdurauf Buriev | 23 |
| Mozgovoy A. | 10 |
| Hussein A. | 29 |
Đội dự bị
| Chinedu S. | 90 |
| Ermanov D. | 44 |
| Ibrokhimov I. | 9 |
| Khamdamov D. | 17 |
| Mirqobilov S. | 6 |
| Vladimir Nazarov | 12 |
| Saitov D. | 8 |
| Z. Tahseen | 4 |
Thống kê sau trận Mashal Mubarek vs Pakhtakor
|
|
11 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|