|
Mashal Mubarek
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 06/08/2025 |
Dinamo Samarkand
|
Nhận định Mashal Mubarek vs Dinamo Samarkand, 22h00 ngày 06/08
| 02.05.2026 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 3 - 1 | Mashal Mubarek |
| 06.08.2025 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 2 - 4 | Dinamo Samarkand |
| 15.03.2025 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
| 25.11.2017 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Dinamo Samarkand |
| 04.07.2017 | Cúp Uzbekistan | Mashal Mubarek | 1 - 2 | Dinamo Samarkand |
| 30.06.2017 | Cúp Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 0 - 1 | Mashal Mubarek |
| 25.06.2017 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 0 - 0 | Mashal Mubarek |
| 20.10.2015 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 2 - 1 | Dinamo Samarkand |
| 30.05.2015 | VĐQG Uzbekistan | Dinamo Samarkand | 0 - 1 | Mashal Mubarek |
| 26.09.2014 | VĐQG Uzbekistan | Mashal Mubarek | 3 - 1 | Dinamo Samarkand |
Số liệu thống kê về Mashal Mubarek gặp Dinamo Samarkand phong độ
Mashal Mubarek
Dinamo Samarkand
Tỷ lệ trận Mashal Mubarek vs Dinamo Samarkand
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1/2 : 0*0.99 | -0.96*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.75*1/4 : 0*-0.89 | 0.95*1*0.89 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.08
Nhận định kèo Mashal Mubarek gặp Dinamo Samarkand chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mashal Mubarek 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 02/05/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Samarkand 3 - 1 Mashal Mubarek.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mashal Mubarek họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Samarkand thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.95*1/2 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MMUB khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MMUB
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của MMUB có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Mashal Mubarek vs Dinamo Samarkand
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|