|
Marumo Gallants FC
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:30 ngày 26/08/2026 |
TS Galaxy
|
Nhận định Marumo Gallants FC vs TS Galaxy, 00h30 ngày 26/08
| 07.05.2026 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 1 - 1 | TS Galaxy |
| 22.01.2026 | VĐQG Nam Phi | TS Galaxy | 2 - 0 | Marumo Gallants FC |
| 30.03.2025 | VĐQG Nam Phi | TS Galaxy | 1 - 2 | Marumo Gallants FC |
| 26.10.2024 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 1 - 1 | TS Galaxy |
| 05.03.2023 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 0 - 0 | TS Galaxy |
| 05.10.2022 | VĐQG Nam Phi | TS Galaxy | 0 - 1 | Marumo Gallants FC |
| 14.05.2022 | VĐQG Nam Phi | TS Galaxy | 0 - 0 | Marumo Gallants FC |
| 01.12.2021 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 3 - 1 | TS Galaxy |
| 10.04.2021 | VĐQG Nam Phi | TS Galaxy | 0 - 2 | Marumo Gallants FC |
| 25.10.2020 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 1 - 1 | TS Galaxy |
Số liệu thống kê về Marumo Gallants FC gặp TS Galaxy phong độ
Marumo Gallants FC
TS Galaxy
Tỷ lệ trận Marumo Gallants FC vs TS Galaxy
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*0 : 0*-0.93 | 0.95*2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.97 | 0.83*3/4*0.97 |
Thắng: 2.41 - Hòa: 2.80 - Thua: 2.86
Nhận định kèo Marumo Gallants FC gặp TS Galaxy chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Marumo Gallants FC 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 07/05/2026 kết thúc với tỷ số Marumo Gallants FC 1 - 1 TS Galaxy.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Marumo Gallants FC họ thắng 0 hòa 5 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của TS Galaxy thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TTM khi thắng 4/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.92*2*0.88
5/5 trận gần đây của TTM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TSGA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Marumo Gallants FC vs TS Galaxy
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|