|
Marumo Gallants FC
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 20/09/2026 |
Orlando Pirates
Sibisi N.( 74’)
Kgosietsile K.( 32’)
|
Nhận định Marumo Gallants FC vs Orlando Pirates, 20h00 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 0 - 2 | Orlando Pirates |
| 13.08.2025 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 2 - 1 | Orlando Pirates |
| 01.03.2025 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 2 - 0 | Orlando Pirates |
| 24.12.2024 | VĐQG Nam Phi | Orlando Pirates | 8 - 1 | Marumo Gallants FC |
| 29.01.2023 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 0 - 2 | Orlando Pirates |
| 25.08.2022 | VĐQG Nam Phi | Orlando Pirates | 1 - 0 | Marumo Gallants FC |
| 20.12.2021 | VĐQG Nam Phi | Orlando Pirates | 2 - 1 | Marumo Gallants FC |
| 24.08.2021 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 0 - 0 | Orlando Pirates |
| 05.06.2021 | VĐQG Nam Phi | Orlando Pirates | 0 - 0 | Marumo Gallants FC |
| 13.01.2021 | VĐQG Nam Phi | Marumo Gallants FC | 0 - 3 | Orlando Pirates |
Số liệu thống kê về Marumo Gallants FC gặp Orlando Pirates phong độ
Marumo Gallants FC
Orlando Pirates
Tỷ lệ trận Marumo Gallants FC vs Orlando Pirates
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1 1/4 : 0*0.91 | -0.89*2 1/2*0.69 |
| Hiệp 1 | 0.88*1/2 : 0*0.94 | 0.95*1*0.85 |
Thắng: 7.30 - Hòa: 4.40 - Thua: 1.32
Nhận định kèo Marumo Gallants FC gặp Orlando Pirates chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Marumo Gallants FC 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Marumo Gallants FC 0 - 2 Orlando Pirates.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Marumo Gallants FC họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Orlando Pirates thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: **
TTM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, OPIR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : OPIR
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TTM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của OPIR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Marumo Gallants FC đấu với Orlando Pirates
| 75' | Thay người bên phía Orlando Pirates: Mpho Padime vào sân thay Kgosietsile K. |
| 75' | Thay người bên phía Orlando Pirates: Pedersen S. vào sân thay Yanela Mbuthuma |
| 74' | Sibisi N. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 74' |
|
| 73' | Phạt góc thứ 10 |
| 72' | Masilela S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 72' | Thay người bên phía Marumo Gallants FC: Kutumela T. vào sân thay Simo Bright Mbhele |
| 72' | Thay người bên phía Marumo Gallants FC: Mohlamme T. vào sân thay Seketso M. |
| 70' | Ndaba N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 66' | Phạt góc thứ 9 |
| 65' | Mokobodi T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 64' | Phạt góc thứ 8 |
| 59' | Kgosietsile K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 52' | Thay người bên phía Marumo Gallants FC: Ralenkoane N. vào sân thay Sikakane M. |
| 47' |
|
| 39' | Phạt góc thứ 7 |
| 38' | Phạt góc thứ 6 |
| 36' | Phạt góc thứ 5 |
| 35' | Phạt góc thứ 4 |
| 34' | Kgosietsile K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 33' | Msindisi Ndlovu sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 32' | Kgosietsile K. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 32' |
|
| 28' | Phạt góc thứ 3 |
| 26' | Masilela S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 22' | Thay người bên phía Marumo Gallants FC: Moletshe O. vào sân thay Katlego Otladisa |
| 05' | Seema L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 05' | Phạt góc thứ 2 |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
Đội hình Marumo Gallants FC gặp Orlando Pirates
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Marumo Gallants FC
| 30 | Emile Lako |
| 3 | Siphosakhe Ntiya Ntiya |
| 44 | Sikakane M. |
| 22 | Rikhotso M. |
| 13 | Ncube S. |
| 8 | Simo Bright Mbhele |
| 15 | Ndlondlo N. |
| 18 | Msindisi Ndlovu |
| 27 | Seketso M. |
| 12 | Katlego Otladisa |
| 31 | injili E. |
Đội dự bị
| 93 | Kutumela T. |
| 24 | Yanga Madiba |
| 20 | Manku P. |
| 16 | Kagiso Mlambo |
| 43 | Mohlamme T. |
| 9 | Moletshe O. |
| 19 | Pheeha T. |
| 37 | Ralenkoane N. |
Đội hình chính Orlando Pirates
| Chaine S. | 24 |
| Ndaba N. | 3 |
| Sibisi N. | 5 |
| Seema L. | 6 |
| Sebelebele K. | 36 |
| Mokobodi T. | 33 |
| Selepe S. | 20 |
| Moremi T. | 11 |
| Masilela S. | 48 |
| Kgosietsile K. | 49 |
| Yanela Mbuthuma | 9 |
Đội dự bị
| Siyabonga Dladla | 32 |
| Ghampani L. | 23 |
| Mthiyane M. | 29 |
| Nemtajela M. C. | 15 |
| Mpho Padime | 38 |
| Pedersen S. | 31 |
| Rapoo N. | 19 |
| Sbangani Z. | 37 |
Thống kê sau trận Marumo Gallants FC vs Orlando Pirates
|
|
2 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
1 | Việt vị | 3 |
|
|
|
34% | Cầm bóng | 66% |
|