|
Mansfield
Smith M.( 82’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 16/10/2026 |
Oxford Utd
Lynch L.( 34’)
|
Nhận định Mansfield vs Oxford Utd, 02h00 ngày 16/10
| 23.07.2025 | Giao Hữu CLB | Mansfield | 0 - 1 | Oxford Utd |
| 10.02.2016 | League Two | Oxford Utd | 2 - 2 | Mansfield |
| 22.08.2015 | League Two | Mansfield | 1 - 1 | Oxford Utd |
| 21.02.2015 | League Two | Oxford Utd | 3 - 0 | Mansfield |
| 16.08.2014 | League Two | Mansfield | 2 - 1 | Oxford Utd |
| 15.02.2014 | League Two | Oxford Utd | 3 - 0 | Mansfield |
| 16.11.2013 | League Two | Mansfield | 1 - 3 | Oxford Utd |
Số liệu thống kê về Mansfield gặp Oxford Utd phong độ
Mansfield
Oxford Utd
Tỷ lệ trận Mansfield vs Oxford Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.82*2 3/4*-0.96 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.67
Nhận định kèo Mansfield gặp Oxford Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Mansfield 14% thắng, hòa 28%, thua 57%, trận gần nhất vào ngày 23/07/2025 kết thúc với tỷ số Mansfield 0 - 1 Oxford Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mansfield họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Oxford Utd thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
Mansfield đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, Oxford Utd thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Oxford Utd
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.90
4/5 trận gần đây của OXF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Mansfield đấu với Oxford Utd
| 90+7' | Reed L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+7' | Roberts T. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+7' | Phạt góc thứ 14 |
| 90+6' | Oates R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+6' | Phạt góc thứ 13 |
| 90+1' | Hendry R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 90' | Thompson L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90' | Blake-Tracey F. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90' | Phạt góc thứ 12 |
| 89' | Maris G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 89' | Thompson L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 86' | Brannagan C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 85' | Reed L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 84' | ODonkor G. (Oxford Utd) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 82' | 21 Shot Smith M. Khác Bàn thắng |
| 82' |
|
| 80' | Thay người bên phía Oxford Utd: Long S. vào sân thay Dembele S. |
| 79' | Blake-Tracey F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 79' | Thay người bên phía Mansfield: Maris G. vào sân thay Hewitt E. |
| 78' | Phạt góc thứ 11 |
| 77' | Thay người bên phía Oxford Utd: Currie J. vào sân thay Harris M. |
| 75' | Kioso P. (Oxford Utd) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 73' | Thay người bên phía Mansfield: Hendry R. vào sân thay Russell J. |
| 73' | Thay người bên phía Mansfield: Blake-Tracey F. vào sân thay Sweeney R. |
| 72' |
|
| 70' | Smith M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 70' | McLaughlin S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 70' | Phạt góc thứ 10 |
| 69' | Brannagan C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 68' | Brown C. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 68' | Phạt góc thứ 9 |
| 67' | ODonkor G. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 65' | Oshilaja A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 65' | Phạt góc thứ 8 |
| 61' | Thay người bên phía Mansfield: Roberts T. vào sân thay Moriah-Welsh N. |
| 59' | Thay người bên phía Oxford Utd: ODonkor G. vào sân thay Sibley L. |
| 59' | Thay người bên phía Oxford Utd: Mo Missanga vào sân thay Lynch L. |
| 58' | Phạt góc thứ 7 |
| 54' |
|
| 49' | Oates R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | McLaughlin S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 46' | Thay người bên phía Mansfield: McLaughlin S. vào sân thay G.Abbott |
| 46' | Phạt góc thứ 6 |
| 45+2' | Smith M. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 42' | G.Abbott sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 41' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 40' | Russell J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 40' | Smith M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 34' | Lynch L. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 34' |
|
| 32' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 29' | Russell J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 24' | Russell J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 24' | Phạt góc thứ 5 |
| 23' | Phạt góc thứ 4 |
| 22' |
|
| 21' | Phạt góc thứ 3 |
| 20' | Phạt góc thứ 2 |
| 19' | Oates R. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 14' |
|
| 04' | Harris M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 04' | Dembele S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 02' | Moriah-Welsh N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Mansfield gặp Oxford Utd
-
(3-1-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Mansfield
| 1 | Roberts L. |
| 5 | Sweeney R. |
| 23 | Oshilaja A. |
| 4 | Hewitt E. |
| 25 | Reed L. |
| 16 | Thompson L. |
| 33 | G.Abbott |
| 13 | Russell J. |
| 22 | Moriah-Welsh N. |
| 18 | Oates R. |
| 14 | Smith M. |
Đội dự bị
| 9 | Bowery J. |
| 24 | Hendry R. |
| 2 | Knoyle K. |
| 10 | Maris G. |
| 3 | McLaughlin S. |
| 19 | Roberts T. |
Đội hình chính Oxford Utd
| Cumming J. | 1 |
| Spencer B. | 15 |
| Brown C. | 3 |
| Helik M. | 6 |
| Kioso P. | 30 |
| Sibley L. | 32 |
| Brannagan C. | 8 |
| Dembele S. | 23 |
| Andrews K. | 4 |
| Lynch L. | 20 |
| Harris M. | 9 |
Đội dự bị
| Eastwood S. | 13 |
| Goodrham T. | 11 |
| Long S. | 2 |
| Mo Missanga | 57 |
| ODonkor G. | 19 |
| Snowden L. | 27 |
Thống kê sau trận Mansfield vs Oxford Utd
|
|
24 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
11 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|