|
Manly Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:30 ngày 26/07/2024 |
Sutherland Sharks
|
Nhận định Manly Utd vs Sutherland Sharks, 16h30 ngày 26/07
| 11.07.2026 | Aus New South Wales | Manly Utd | 2 - 1 | Sutherland Sharks |
| 28.03.2026 | Aus New South Wales | Sutherland Sharks | 3 - 0 | Manly Utd |
| 31.05.2025 | Aus New South Wales | Sutherland Sharks | 0 - 1 | Manly Utd |
| 14.02.2025 | Aus New South Wales | Manly Utd | 0 - 3 | Sutherland Sharks |
| 26.07.2024 | Aus New South Wales | Manly Utd | 1 - 2 | Sutherland Sharks |
| 20.04.2024 | Aus New South Wales | Sutherland Sharks | 1 - 2 | Manly Utd |
| 29.07.2023 | Aus New South Wales | Manly Utd | 1 - 0 | Sutherland Sharks |
| 15.04.2023 | Aus New South Wales | Sutherland Sharks | 1 - 0 | Manly Utd |
| 03.06.2022 | Aus New South Wales | Manly Utd | 2 - 1 | Sutherland Sharks |
| 19.03.2022 | Aus New South Wales | Sutherland Sharks | 2 - 0 | Manly Utd |
Số liệu thống kê về Manly Utd gặp Sutherland Sharks phong độ
Manly Utd
Sutherland Sharks
Tỷ lệ trận Manly Utd vs Sutherland Sharks
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/4*0.92 | 1.00*2 3/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.83 | 0.73*1*-0.88 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.85
Nhận định kèo Manly Utd gặp Sutherland Sharks chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Manly Utd 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 11/07/2026 kết thúc với tỷ số Manly Utd 2 - 1 Sutherland Sharks.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Manly Utd họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sutherland Sharks thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.97*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MANL khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MANL
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.86
4/5 trận gần đây của MANL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SSHA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Manly Utd vs Sutherland Sharks
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|