|
Manly Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:30 ngày 19/07/2024 |
Marconi Stallions
|
Nhận định Manly Utd vs Marconi Stallions, 16h30 ngày 19/07
| 08.08.2026 | Aus New South Wales | Manly Utd | 3 - 1 | Marconi Stallions |
| 25.04.2026 | Aus New South Wales | Marconi Stallions | 4 - 1 | Manly Utd |
| 17.08.2025 | Aus New South Wales | Marconi Stallions | 4 - 2 | Manly Utd |
| 02.05.2025 | Aus New South Wales | Manly Utd | 0 - 3 | Marconi Stallions |
| 19.07.2024 | Aus New South Wales | Manly Utd | 0 - 1 | Marconi Stallions |
| 13.04.2024 | Aus New South Wales | Marconi Stallions | 2 - 1 | Manly Utd |
| 08.07.2023 | Aus New South Wales | Manly Utd | 1 - 1 | Marconi Stallions |
| 25.03.2023 | Aus New South Wales | Marconi Stallions | 3 - 1 | Manly Utd |
| 01.07.2022 | Aus New South Wales | Manly Utd | 0 - 1 | Marconi Stallions |
| 16.04.2022 | Aus New South Wales | Marconi Stallions | 1 - 1 | Manly Utd |
Số liệu thống kê về Manly Utd gặp Marconi Stallions phong độ
Manly Utd
Marconi Stallions
Tỷ lệ trận Manly Utd vs Marconi Stallions
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1 : 0*-0.98 | 0.88*3*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.88*1/4 : 0*0.75 | 0.93*1 1/4*0.93 |
Thắng: 4.60 - Hòa: 4.35 - Thua: 1.58
Nhận định kèo Manly Utd gặp Marconi Stallions chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Manly Utd 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 08/08/2026 kết thúc với tỷ số Manly Utd 3 - 1 Marconi Stallions.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Manly Utd họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Marconi Stallions thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.88*1 : 0*-0.98
MANL đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MSTAL thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MSTAL
Tài xỉu: 0.88*3*0.98
3/5 trận gần đây của MANL có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Manly Utd vs Marconi Stallions
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|