|
Mamelodi Sun.
Mokoena B.( 90+1’)
Leon Muniz B.( 66’)
Matthews T.( 51’)
Mokoena T.( 32’)
Leon Muniz B.( 25’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:30 ngày 27/08/2026 |
Amazulu
Ngwenya T.( 70’)
Ngwenya T.( 46’)
|
Nhận định Mamelodi Sun. vs Amazulu, 00h30 ngày 27/08
| 27.08.2026 | VĐQG Nam Phi | Mamelodi Sun. | 5 - 2 | Amazulu |
| 25.02.2026 | VĐQG Nam Phi | Amazulu | 0 - 1 | Mamelodi Sun. |
| 13.08.2025 | VĐQG Nam Phi | Mamelodi Sun. | 2 - 0 | Amazulu |
| 12.03.2025 | VĐQG Nam Phi | Mamelodi Sun. | 2 - 0 | Amazulu |
| 24.12.2024 | VĐQG Nam Phi | Amazulu | 0 - 1 | Mamelodi Sun. |
| 28.02.2024 | VĐQG Nam Phi | Mamelodi Sun. | 3 - 0 | Amazulu |
| 07.12.2023 | VĐQG Nam Phi | Amazulu | 0 - 1 | Mamelodi Sun. |
| 04.05.2023 | VĐQG Nam Phi | Amazulu | 2 - 2 | Mamelodi Sun. |
| 18.09.2022 | VĐQG Nam Phi | Mamelodi Sun. | 1 - 0 | Amazulu |
| 21.12.2021 | VĐQG Nam Phi | Amazulu | 1 - 0 | Mamelodi Sun. |
Số liệu thống kê về Mamelodi Sun. gặp Amazulu phong độ
Mamelodi Sun.
Amazulu
Tỷ lệ trận Mamelodi Sun. vs Amazulu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1 1/2*0.78 | 0.86*2 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 1/2*-0.98 | 0.77*1*-0.97 |
Thắng: 1.28 - Hòa: 4.65 - Thua: 8.00
Nhận định kèo Mamelodi Sun. gặp Amazulu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mamelodi Sun. 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 27/08/2026 kết thúc với tỷ số Mamelodi Sun. 5 - 2 Amazulu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mamelodi Sun. họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Amazulu thắng 4 hòa 0 và thua 1
Tường thuật trực tiếp Mamelodi Sun. đấu với Amazulu
| 90+1' |
|
| 83' | Thay người bên phía Amazulu: Matlhoko T. vào sân thay Maqokola A. |
| 82' | Thay người bên phía Amazulu: Sithole A. vào sân thay Mbanjwa M. |
| 80' |
|
| 78' | Thay người bên phía Mamelodi Sun.: Rayners I. vào sân thay Leon Muniz B. |
| 73' | Thay người bên phía Mamelodi Sun.: Zwane T. vào sân thay Mkhulise S. |
| 73' | Thay người bên phía Mamelodi Sun.: Mokoena B. vào sân thay Mthanti S. |
| 73' | Thay người bên phía Mamelodi Sun.: Modiba A. vào sân thay Basadien F. |
| 70' |
|
| 66' |
|
| 65' |
|
| 58' |
|
| 56' | Thay người bên phía Mamelodi Sun.: Allende M. vào sân thay Mailula C. |
| 51' |
|
| 46' | Thay người bên phía Amazulu: Langelihle Mhlongo vào sân thay Bern L. |
| 46' |
|
| 45' |
|
| 40' | Thay người bên phía Amazulu: Allan K. vào sân thay Mdaka O. |
| 40' | Thay người bên phía Amazulu: Siyanda Hlangabeza vào sân thay Zikhali S. |
| 32' |
|
| 25' |
|
Đội hình Mamelodi Sun. gặp Amazulu
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Mamelodi Sun.
| 30 | Williams R. |
| 23 | Basadien F. |
| 42 | Khoza M. |
| 20 | Kekana G. |
| 27 | Morena T. |
| 4 | Mokoena T. |
| 21 | Mkhulise S. |
| 17 | Matthews T. |
| 33 | Mailula C. |
| 38 | Mthanti S. |
| 12 | Leon Muniz B. |
Đội dự bị
| 31 | Goss R. |
| 43 | Letlhaku K. |
| 28 | Zuko Mdunyelwa |
| 6 | Modiba A. |
| 46 | Mokoena B. |
| 3 | K. Ndamane |
| 13 | Rayners I. |
| 18 | Zwane T. |
Đội hình chính Amazulu
| Wilfried Kouassi | 24 |
| Hanamub R. | 4 |
| Mdaka O. | 3 |
| Fielies T. | 12 |
| Mthethwa S. | 42 |
| Mbanjwa M. | 15 |
| Bern L. | 17 |
| Zikhali S. | 19 |
| Nkosikhona Radebe | 14 |
| Ngwenya T. | 23 |
| Maqokola A. | 2 |
Đội dự bị
| Siyanda Hlangabeza | 6 |
| Matlhoko T. | 21 |
| Langelihle Mhlongo | 50 |
| Mokoena N. | 18 |
| Moralo G. | 38 |
| Mzimela O. | 1 |
| Keenan Leigh Phillips | 33 |
| Sithole A. | 11 |
Thống kê sau trận Mamelodi Sun. vs Amazulu
|
|
22 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
19 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
1 | Việt vị | 6 |
|
|
|
69% | Cầm bóng | 31% |
|