|
Madura United FC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 28/12/2026 |
Semen Padang
|
Nhận định Madura United FC vs Semen Padang, 19h00 ngày 28/12
| 29.04.2026 | VĐQG Indonesia | Semen Padang | 0 - 1 | Madura United FC |
| 28.12.2026 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 5 - 1 | Semen Padang |
| 04.05.2025 | VĐQG Indonesia | Semen Padang | 2 - 1 | Madura United FC |
| 10.12.2024 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 0 - 1 | Semen Padang |
| 20.10.2019 | VĐQG Indonesia | Semen Padang | 1 - 2 | Madura United FC |
| 28.08.2019 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 1 | Semen Padang |
| 06.10.2017 | VĐQG Indonesia | Semen Padang | 0 - 0 | Madura United FC |
| 12.06.2017 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 6 - 0 | Semen Padang |
| 01.12.2016 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 2 - 1 | Semen Padang |
| 08.08.2016 | VĐQG Indonesia | Semen Padang | 3 - 1 | Madura United FC |
Số liệu thống kê về Madura United FC gặp Semen Padang phong độ
Madura United FC
Semen Padang
Tỷ lệ trận Madura United FC vs Semen Padang
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.81 | 0.85*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.71 | -0.95*1*0.81 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Madura United FC gặp Semen Padang chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Madura United FC 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 29/04/2026 kết thúc với tỷ số Semen Padang 0 - 1 Madura United FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Madura United FC họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Semen Padang thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Semen Padang khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SPAD
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của Madura có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Semen Padang cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Madura United FC vs Semen Padang
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|